Publicidad ▼


 » 

diccionario analógico

graded, ranked, stratified (en) - aeródromo, aeroporto, campo de aviaçãosân bay, sân bay nhỏ - caramanchão - área (es) - Aswan High Dam, High Dam (en) - autobahn (en) - avenida, bulevarđại lộ - coreto - barbacã - farolhải đăng - campanário - Benjamin Franklin Bridge (en) - bistro - rua sem saída - blocolô nhà - cái cầu - Brooklyn Bridge (en) - sepulcro - túmulo - circunvalação, estrada de circunvalação, via periférica - campanário - puente voladizo (es) - cenotáfiođài tưởng niệm - central telefónicatổng đài điện thoại - Vạn Lý Trường Thành - Eurotúnelđường hầm eo biển manche - cinema, cinema.phim, rạp chiếu bóng - coluna, pilarcột - coluna - consuladotòa lãnh sự - torre de controleđài kiểm soát không lưu - esquina - corredorhành lang - covered bridge (en) - Dachau (en) - leitaria, queijaria, quintacửa hàng bán bơ sữa, nơi trữ và sản xuất bơ sữa, nông trại sản xuất bơ sữa - barragem, dique, trincheiracon đê, đập nước, đê - trampa mortal (es) - detox, detoxicate, render harmless (en) - discotecasàn nhảy - destilarianhà máy rượu - auto-estrada, auto-estrada de quatro pistasxa lộ hai chiều - dólmem - ponte levadiçacầu kéo - vara - espaldeira - casa de comercio, establecimiento (es) - rodovia, via expressaquốc lộ lớn, xa lộ, đường cao tốc - servicio (es) - refugio antiatómico (es) - soalhosàn nhà - escada de acesso - ferraria, forjalò rèn - fortaleza, forte, fortificaçãocông sự, pháo đài, thành trì, xây công sự - acogida (es) - fundiçãolò đúc - cavalete, ponte de apoiogiàn cần cẩu, niễng, trụ - George Washington Bridge (en) - Cầu Cổng Vàng - campo de golfebãi chơi gôn, khóa học chơi golf - grade separation (en) - gulag (en) - ginásiophòng tập thể dục - harémhậu cung, những phụ nữ trong hậu cung - heliporto - estrada principalquốc lộ - hipódromo - Đập Hoover - ala, enfermariabệnh viện, bệnh xá, phòng bệnh - Humber Bridge (en) - campo de patinagem, rinque de patinação, rinque de patinação no gelo, rinque de patinagemsân trượt băng - institution (en) - cruzamentochỗ giao nhau, sự giao nhau - laboratóriophòng thí nghiệm - lanai (en) - passagem de nívelchỗ chắn tàu - "lido" (es) - loggia - observaçãosự giám sát - Bảo tàng Louvre - Mackinac Bridge (en) - Maginot Line (en) - maquiladora (en) - marina - martello tower (en) - mausoléulăng mộ - megálito - jardim zoológico, zôo, zoológicosở thú - menir - caça-minas - fossa, fossohào - tu viện - monolito - morgue, mortuário, necrotérionhà xác - refinaria - fosso da orquestra - mazmorra secreta (es) - Kênh đào Panama - fábrica de papel (es) - corral (es) - apartamento QUERYtầng mái - peristilo - Pierre Laporte Bridge (en) - curral - fossa, mina, pedreirahầm mỏ - centro comercialkhu vực cấm xe cộ đi lại, phố buôn bán lớn, trung tâm buôn bán - pórticomái cổng - central eléctricanhà máy điện - obras públicas - pirâmide - caisbến cảng - Quebec Bridge (en) - Queensboro Bridge (en) - hipódromo, pista, pista de corridassân chơi, trường đua, đường đua - incline, ramp (en) - baluarte, muralhathành lũy - estudio de grabación (es) - reduto - refinarianhà máy tinh chế - residênciadinh thự, nhà - rinque, rinque de patinagemsân băng, sân gỗ trượt batanh - caminho, estrada, viađường giao thông - Santa Fe Trail (en) - bomba de gasolinanơi bảo quản ô tô - canal navegable (es) - empreitada, estaleiro, terreno de construçãobến tàu, xưởng đóng tàu - Siegfried line (en) - desaguadouro, vertedouro - estádio, fasesân vận động - siderúrgicaxưởng luyện thép - fortaleza - chiqueiro, pocilgabừa bãi, chuồng heo, chuồng lợn - ponte pênsilcầu treo - Tacoma Narrows Bridge (en) - taxi strip, taxiway (en) - cabina, cabina telefónica, cabine, cabine telefónicabốt điện thoại, bốt điện thoại công cộng, buồng điện thoại công cộng, trạm điện thoại, điện thoại công cộng - Babel, Tower of Babel (en) - Tower of London (en) - camino de sirga (es) - anel viário - tesorería (es) - arco de triunfokhải hoàn môn - túnelđường hầm - VaticanoVatican - varandahành lang - Verrazano-Narrows Bridge (en) - viadutocầu cạn - Walt Whitman Bridge (en) - torre de vigiachòi gác - mãe-d'água - túnel aerodinâmico - vinícola - Bauhaus (en) - Byzantine architecture (en) - Roman architecture (en) - góticoKiến trúc Gothic - Kiến trúc Roman - Norman architecture (en) - Victorian architecture (en) - centro eleitoral - estação meteorológica - ancoradourochỗ tàu đậu ở bến - Mount Vernon (en) - food bank (en)[Domaine]

-

 


   Publicidad ▼