» 

diccionario analógico

contribution (en) - legívelcó thể đọc được, dễ đọc - agradável de ler, decifrávelđáng đọc - ilegívelkhó đọc - document (en) - jornal - folha - multimídiađa phương tiện - hypermedia, hypermedia system, interactive multimedia, interactive multimedia system (en) - siêu văn bản - imprensabáo chí, giới báo chí - composiçãobản nhạc - contextovăn cảnh - calco, decalque lingüístico, empréstimo - đầu trang - tradução mal feita - alejandrino (es) - transcrição, transliteração - phonetic transcription (en) - criptograma - literaturavăn chương - ciência-ficção, ficção científicatruyện khoa học viễn tưởng - novela - romance policial, suspensetruyện kinh dị, truyện trinh thám - sagatrường thiên tiểu thuyết - thriller (es) - novela policiaca, novela policíaca (es) - fábula, mito - explication de texte (en) - poema, poesiabài thơ - écloga, poesia bucólica - elegia, lamentaçãobài ca ai oán, khúc bi ai - Aeneid (en) - verso libre (es) - haicaihaiku - poema, quintilha jocosathể thơ hài hước năm câu - Odyssey - cantar de gesta (es) - rapsódiaphấn khởi - odeode, thơ ca ngợi - despedida (es) - quadra - sursum corda, sursuncorda (es) - estrofe, versocâu thơ, đoạn thơ - textonguyên văn - cópia, fotocópia, reprodução - adenda, adendo, anexo, suplemento - pasaje (es) - excerto, extracto, extrato, passagem, trechođoạn trích - datilografia - caligrafia, escrita, escrituração, letrachữ viết, kiểu viết tay - publicidad aérea (es) - caligrafiathư pháp - letreiro, ortografiacách viết chữ, chữ viết - Pedra de Roseta - manuscritobản viết tay - palimpsesto - rolocuộn giấy - Dead Sea scrolls (en) - dissertação, tratadochuyên luận - versión (es) - monografia - artículo, comunicación, memoria, ponencia, trabajo (es) - authority (en) - molinillo de oraciones (es) - sagrada escritura (es) - Avesta, Zend-Avesta (en) - Bíblia, Sagrada EscrituraKinh Cựu Ước, Kinh Thánh - Sách Sáng thế - Sách Xuất hành - Levítico (es) - Book of Numbers, Numbers (en) - Deuteronomio (es) - Book of Joshua, Joshua, Josue (en) - Book of Judges, Judges (en) - Book of Ruth, Ruth (en) - Book of Esther, Esther (en) - Book of Job, Job (en) - Book of Jeremiah, Jeremiah (en) - Book of Jonah, Jonah (en) - Phúc âm Luca - Acts, Acts of the Apostles (en) - Mặc khải - Septuaginta - ângelus - avemaría, ave María (es) - Canticle of Simeon, Nunc dimittis (en) - Kol Nidre (en) - Litany (en) - kinh lạy cha - Paternoster (en) - apócrifo - Áo nghĩa thư - salmo (es) - curriculum vitaebản sơ yếu, sơ yếu lý lịch - documentotài liệu - diplomachứng chỉ - formuláriotờ khai - listadanh sách - item, pontokhoản, món, vị trí xác định - notícia - bibliografiathư mục - bill (en) - registo criminal - bản chú dẫn - chavebí quyết, chìa khóa - inventáriobản kiểm kê - cardápio, ementa, menuthực đơn, trình đơn - lista dos preços, tarifadanh sách giá - rolbảng phân công - preselección (es) - horáriothời gian biểu - timetable (en) - dossiê, dossier, pastahồ sơ - memorando, notabản ghi nhớ, thư báo - acta, actas, actividades, atabiên bản, nghi thức - tệp - tệp nhị phân - document, text file (en) - job application (en) - folk etymology (en) - anamnese, história clínica - biografia, vidatiểu sử, đời người - autobiografiatự truyện - hagiografia - perfil (es) - conta, factura, faturahóa đơn, tài khoản - cábula, tradução, versãobài dịch để quay cóp, bản dịch, sự dịch, việc dịch - thuế thu nhập - dissenting opinion (en) - fluxogramabiểu đồ phát triển - documentation, software documentation (en) - collection, compendium (en) - antologiahợp tuyển - analetos - missiva - carta aberta - chain letter (en) - carta, epístola - carta de amorthư tình - até logo! - boa viagem - carta, cartãodanh thiếp - información (es) - rudimentosnguyên lý cơ bản - constancia (es) - arte tipográfica, gravura, imprensa, tipografiacông việc in ấn, in ấn - chuyện kể, tài khoản - boletim informativo, circularbản tin - comentário - notasnhững điều lưu ý - posdata (es) - palavras cruzadas - acróstico - rébus - cartazáp phích - flashcard, flash card (en) - address (en) - libreto - circunstancias, escenario, guión, panorama (es) - cenário, roteirokịch bản - commedia dell'arte (en) - melodramakịch mêlô, lời nói quá đáng - morality play (en) - auto, misterio (es) - Passion play (en) - satyr play (en) - copla, estancia, estrofa, tirada (es) - anadiplosis (es) - epanalepsis (es) - conversión, epístrofe (es) - anástrofe, inversión (es) - antífrasis (es) - apophasis (en) - catacresis (es) - quiasma - litotes - prolepsis (es) - figura de estilohình thái tu từ - hipérbole - discussãosự thảo luận - dito, lema, slogankhẩu hiệu, lời nhận xét hoặc câu đố vui in trên vỏ kẹo Giáng Sinh, phương châm - axioma, ditado, máximachâm ngôn, chân lý - aforismo - epigrama - adágio, provérbiothành ngữ, tục ngữ - banalidade, insipidez, vulgaridade - banalidade, truísmo - sortilégiocâu thần chú - Dez Mandamentosmười điều răn - exame, interrogação, testebài kiểm tra, thi - dictamen (es) - quadra infantilthơ ca dành cho trẻ nhỏ - bisbilhotice, fofocachuyện tầm phào - boato, vias informaistin đồn - Bài giảng trên núi - homilia, sermão - reference, source (en) - trilogiatác phẩm bộ ba - cycle (en) - imagism (en) - extrato de conta - báo cáo kết quả kinh doanh - balança, equilíbrio, folha de saldobản quyết toán - livro de contabilidade, registosổ cái, sổ sách kế toán - accounting entry, entry, ledger entry (en) - sistema de contabilidade - conta correntetiền gửi ngân hàng được lấy ra nhưng không được trả lãi trước kỳ hạn[Domaine]

-