» 

diccionario analógico

cơ học - algorithmic (en) - một cách có phương phápmetodicamente - medal play, stroke play (en) - partido serio (es) - procedure (en) - thói quenrotina - paramétrico (es) - cách thức, phương pháp, quá trình, thứ tựmétodo, processo - método científico - metodología (es) - resolução, solução - phương thứcsistema - lógica - spoils system (en) - organon (en) - cách thức, phương thứctécnica - technicolor (en) - hệ thống tệp - ABO blood group system, ABO group, ABO system (en) - formula, rule (en) - giải thuật, thuật giải, thuật toánalgoritmo - thuật toán sắp xếp - recursion (en) - sistema - sistema jurídico - sistema fiscal - sistema eleitoral - scrutin uninomial system, scrutin uninominal voting system, single-member system, uninominal system, uninominal voting system (en) - list system, scrutin de liste, scrutin de liste system (en) - bình phương tối thiểu - phân tích hồi qui - mã, mật mãcódigo - Tín hiệu Morsealfabeto telegráfico - ECC, error correction code (en) - crc - firmware, microcode (en) - dactilógrafa - chỉ dẫn, chỉ dẫn, hướng dẫninstrução, instruçOes, instruções - công thức, công thức chế tạofórmula - lời đạo diễnindicaçOes cénicas - participação nos lucros - plusvalía (es) - thuế tài sảnimposto territorial - imposto sobre heranças - direct tax (en) - imposto indirecto - poll tax (en) - graduated tax, progressive tax (en) - timbre (es) - bảng giá, thuế xuất nhập khẩutabela de preços, tarifa - thuế đánh vào một số mặt hàng nội địaimposto de consumo - thuế giá trị gia tăngI.V.A., IVA - hải quan, thuế nhập khẩualfândega, direito aduaneiro - arqueação, tonelagem - octroi (en) - anti-dumping duty (en) - cán cân thanh toánbalança de pagamentos - Lịch La Mã - Lịch Gregory - Lịch Julius - Revolutionary calendar (en) - Hebrew calendar, Jewish calendar (en) - âm lịch - lunisolar calendar (en) - Islamic calendar, Mohammedan calendar, Moslem calendar, Muhammadan calendar, Muslim calendar (en) - Hindu calendar (en)[Domaine]

-