Publicidad ▼


 » 

diccionario analógico

mặcassume, don, get about, get into, put on, tie on, wear - sweatshirt, sweat shirt - áo sơ mijersey, T, tee shirt, T-shirt - ca vát, cà vạtnecktie, tie - đồ có hình lưỡi liềmtiara - sự phung phíextravagance, highlife, high life, lavishness, prodigality - cổ, cổ xưa, không hợp thời trang, lạc mốt, lỗi thờiantique, demode, démodé, ex, old-fashioned, old-hat, outmoded, out of date, out of fashion, out of style, passe, passee, unmodish - tồi tàndowdy, frumpish, frumpy - accessory, accouterment, accoutrement - alb, kobold - anklet, anklets, bobbysock, bobbysocks - anti-G suit, G suit - antimacassar - apron - arctic, galosh, golosh, gumshoe, rubber - armhole - ascot - athletic supporter, jock, jockstrap, supporter, suspensor - balaclava, balaclava helmet - Balmoral, bluebonnet - bandoleer, bandolier - bathrobe - bearskin, busby, shako - mũ nồiberet - bicorn, bicorne - áo tắm hai mảnhbikini, two-piece - áo vét của nam, áo đồng phụcblazer, sport coat, sport jacket, sports coat, sports jacket - áo cánhblouse, knitted overtop - mũ panamaboater, leghorn, Panama, Panama hat, sailor, skimmer, straw hat - thân trên áo nữbodice - bola, bola tie, bolo, bolo tie - ủngboot - bowler, bowler hat, derby, derby hat, plug hat - bowtie, bow tie, bow-tie - brace, gallus, suspender - cái nịt ngực zhào, cái xú chiên, nịt ngựcbandeau, bra, brassiere, midriff top - cái khốbreechcloth, breechclout, loincloth - quần chẽn gối, quần ống túmbreeches, knee breeches, knee pants, knickerbockers, knickers, panties - bridal dress, bridal gown, wedding dress, wedding gown - breeches, britches - Burberry - burnoose, burnous, burnouse - cabana - aventail, camail, ventail - mũ lưỡi traicap - carabiner, karabiner, snap ring - áo len đancardigan - áo thầy tucassock - chasuble - chiếc guốcclog, geta, patten, sabot - áo, giày, mũ..., những thứ để mặc, quần áo, quần áo mặc, đồ trang bị như quầnarticle of clothing, clothing, dress, habiliment, outfit, vesture, wear, wearable - clothes hanger, clothes hook, coat hanger, dress hanger, hanger - phù hiệu đeo trên mũcockade - cocked hat - codpiece - cà vạtcravat, necktie, tie - vương miệncoronet, crown, diadem, tiara - quần váy của phụ nữculotte, culotte-skirt, divided skirt, pantskirt - dhoti - bộ vét tông màu đenblack tie, dinner jacket, dinner-jacket, tux, tuxedo - doublet, pourpoint - mũ chóp caobeaver, dress hat, high hat, opera hat, silk hat, stovepipe, top hat, topper - cutaway, dress suit, full dress, morning coat, tailcoat, tail coat, tails, white tie, white tie and tails - dunce's cap, dunce cap, fool's cap - chăn lông vịtcomforter, continental quilt, duvet, eiderdown, quilt - epaulet, epaulette - boa, feather boa - fedora, felt, felt hat, homburg, Stetson, trilby, trilby hat - mũ đuôi seofez, tarboosh - giày dép, đồ đi ở chânfootgear, footwear - footwear - áo dạ hội, áo dài nghi lễevening clothes, evening dress, eveningwear, formalwear, party clothes, smart clothes - màu mèflounce, frill, fringe, furbelow, ruffle - frock coat - garter belt, suspender belt - glove - false hair, hairpiece, postiche, switch, switch hair, toupee - còng số támbonds, chains, cuff, handcuff, handcuffs, handlock, manacle, manacles, shackles - dải quấn quanh đầuheadband - headscarf - gót giàyheel - giầy ốnghessian, Hessian boot, jackboot, Wellington, Wellington boot - hip boot, thigh boot - cái đaihoop, ring - jabot - jellaba - kepi, peaked cap, service cap, shako, yachting cap - headscarf, kerchief, shawl - váy của người Scot lenkilt - áo kimono, kimonokimono - leg covering, legging, leggings, leg guard, leging, leg warmer, leg warmers - Levi's, levis - quần áo lót phụ nữintimate apparel, lingerie - mac, macintosh, mack, mackintosh - form, manakin, manikin, mannequin, mannikin - mantua - military uniform - găng tay hở ngón, găng đấu quyền anhmitten - giầy da đanhmocassin, moccasin - housecoat, neglige, negligee, negligée, peignoir, wrapper - áo ngủ nữgown, nightdress, nightgown, nightie, night robe, night-robe, nightshirt - oilskin, oilskins, slicker - orphrey - áo khoác làm việc, quần áo công nhân bằng vải bâu Ấn Độ, quần chật ống của sĩ quanboilers suit, boilersuit, boiler suit, coverall, coveralls, dungarees, overall, overalls, tracksuit - galosh, overshoe - oxford - pantie, panty, scanty, step-in - pantyhose - anorak, parka, windbreaker, windcheater - peacoat, pea jacket - váy lót dàihalf-slip, petticoat, underskirt - pith hat, pith helmet, sun helmet, topee, topi - plimsoll - polonaise - polo shirt, sport shirt - áo pon-sôponcho - áo len chui đầu, áo len dài tay, áo ngoài mặc chui đầu, áo nịt lenjersey, jumper, pullover, slipover, sweater - áo mưaraincoat, water, waterproof - rim - romper, romper suit - dây cao su, dây chunelastic, elastic band, rubber band - dép, dép xăng đansandal - saree, sari - sarong - diamante, sequin, spangle - khăn choàngbabushka, shawl - shin guard, shinpad, shin pad - footwear, shoe - dây giàyshoelace, shoe lace, shoestring, shoe string - quần soóc, quần soóc của đàn ôngbathing trunks, short pants, shorts, swimming trunks, trunks - silks - áo lótsinglet, string vest, undershirt, vest, wifebeater, wife-beater - slacks - túi ngủbunting, sleeping bag, sleeping-bag - ống tay áoarm, sleeve - khóa kéo, phéc-mơ-tuyaslide fastener, zip, zip fastener, zipper - sombrero - shawl, stole, wrap - surplice - morning coat, swallowtail, swallow-tailed coat - quần áo bơi, quần áo bơi liền mảnh của phụ nữbathing costume, bathing suit, swimming costume, swimming-costume, swimsuit, swimwear - tabard - tabi, tabis - beret, cap, tam, tammy, tam o'shanter, tam-o'-shanter - tank top - lốp, vỏtire, tyre - áo choàngtoga - duds, threads, togs - tongue - trench coat - tricorn, tricorne - sự chỉnhbraid, passementerie, trim, trimming - chỗ chùng, liên quan đến quần, quần, quần dài, đoạn chùngbags, pair of trousers, pantaloons, pants, slacks, trouser-, trousers - ulster - quần áo lótundergarment, unmentionable - quần lót của namunderpants - quần áo lót, quần áo lót trongbody linen, ladies' underwear, underclothes, underclothing, undergarments, underthings, underwear, undies - áo ghi lê, áo gi lêvest, waistcoat - canonicals, priest's garb, sacerdotal vestment, vestment - wrist band, wristlet - zoot suit - vanity fair - cult of personality - haute couture, high fashion, high style - mốt nhất thờicraze, cult, fad, furor, furore, rage - đường viềnhemline, welt - dyer - fashion model, manakin, manikin, mannequin, mannikin, model - perfumer[Domaine]

-

 


   Publicidad ▼