Publicidad ▼


 » 

diccionario analógico

một phầnen partie, partie, partiellement - partiel - cấu thànhcomposant, constituant, constitutif, organique - liste rouge - unipolaire - constituer, être, représenter - composer - làm thành, tạo thành, thành lập, thiết lậpconstituer, faire, former, organiser - bao gồmcomprendre - bao gồm, nhằm vàocomprendre - avoir, comporter - comprendre, contenir, inclure - gồmconsister , consister à, se composer - appartenir à - bộ phận củaaller avec - mũi tàuavant, proue - một chútpetite portion - tête - tête - tầngcouche - pixel - dent, pointe - fragment, morceau - mảnh đạnéclats d'obus, Shrapnel, shrapnell - bậc trèoéchalier - conclusion - échantillon - partie, secteur, section - hampe - empattement, empattements - couche - extérieur, périphérie - phía trên hoặc phần cao nhất, phía trướcbout, haut, pointe, tête - base - coin - khúc, mảnh, mảnh vỡ, đoạnfragment, morceau - mẩu/ miếngorgane, partie, pièce - múi, đoạnsegment - lát mỏng, miếng mỏngtranche - khối xây dựngcomposant - cổ phần, phần, phần chiapourcentage - khẩu phầnration - hạn ngạchquota, quote-part - một phần tư - holonymie - méronymie, relation méronymique, relation partie-tout, relation partitive - partie - người/vật còn lại, phần còn lại, vật còn thừadéchet, détritus, rebut, résidu, restant, reste, restes - contenu, teneur - hypoténuse - base - đỉnh caopointe, sommet - projection, saillie[Domaine]

-

 


   Publicidad ▼